Máy massage Flying

 Máy siêu âm màu 4D – Ecube 7

Máy siêu âm màu 4D – Ecube 7

Máy siêu âm màu 4D – Ecube 7

Mã sản phẩm : Ecube-7
Giá niên khiết : Call
Giá khuyến mãi : Call
Bảo hành : 12 tháng
Tình trạng : Hàng mới 100%
Hãng sản xuất : Alpinion – Hàn Quốc
Mô tả sản phẩm:

Chất lượng hình ảnh chính là thước đo chuẩn mực đầu tiên để đánh giá về chất lượng máy siêu âm. Với công nghệ cảm ứng độc đáo, cùng thiết kế linh hoạt, Máy siêu âm Ecube-7 đáp ứng đầy đủ những yêu cầu mà một máy siêu âm hiện đại cần có. Với công nghệ cảm ứng hiện đại cùng thiết kế độc đáo linh hoạt, giúp người dùng có thể thực hiện các thao tác trên máy một cách vô cùng dễ dàng và chính xác nhất. Công nghệ hiển thị ảnh hàng đầu cho hình ảnh trung thực và sắc nét.

Máy siêu âm Ecube-7 có thể ứng dụng rộng rãi trong việc chẩn đoán các bệnh lý.

Download Catalogue máy siêu âm Ecube-7 tại đây.

Ecube 7

Thông số kỹ thuật

1. Kích thước máy:
  • Trọng lượng: 57kg.
  • Chiều cao: 1355/1425mm.
  • Chiều rộng: 509mm.
  • Chiều sâu: 670mm.
2. Màn hình:
  • Màn hình tinh thể lỏng LCD 19 inch.
  • Điều chỉnh độ sáng, độ tương phản bằng phím hiển thị ngay trên màn hình
  • Sử dụng công nghệ IPS (In plane switching) tăng cường tối đa khả năng hiển thị màu sắc một cách trung thực và góc nhìn.
  • Góc xoay của màn hình
    Lên trên 300, xuống dưới 900
    Sang phải/trái ±1350
    Tích hợp loa stereo
    Kích thước màn hình: 1366 x768mm
    Diện tích hiển thị: 880 x660mm.
3. Giá đỡ màn hình:
  • Cho phép điều chỉnh nghiêng/xoay.
  • Khoảng không an toàn để bảo vệ bàn tay trong khi gập màn hình.
4. Cổng kết nối đầu dò:
  • 3 cổng cắmđầu dò
5. Bảng điều khiển:
  • Bàn phím chữ và số với đèn nền.
  • Bàn phím QWERTY đa ngôn ngữ (tiếng Anh, Đức, Pháp, Tây Ban Nha, Ý và Bồ Đào Nha)
  • Nút chỉnh TGC(Time Gain Compensation) 8 bước.
  • 5 phím chức năng.
  • 2 phím người dùng tự định nghĩa.
  • 14 phím cài đặt trước điện năng.
  • Cho phép bật/tắt đèn chiếu sáng của các phím trên bảng điều khiển.
6. Thiết kế giao diện điều khiển và giao diện người sử dụng:
  • 3 cổng cắm đầu dò (cổng thứ 3 tùy chọn)
  • Tích hợp ổ cứng HDD (Dung lượng: 500GB)
  • Tích hợp ổ DVD-R/W.
  • Các thiết bị ngoại vi.
  • Máy in đen trắng, máy in màu hoặc thiết bị ghi DVD.
  • Bảng điều khiển loại cố định.
  • 3 giá đỡ đầu dò, có thể tháo rời để làm sạch và rửa.
  • Có bộ lọc khí.
  • Có tay kéo phía trước.
  • Cơ chế khoá bánh xe để cố định máy.
  • Bánh trước và Bánh sau: khoá cố định.
  • 6 cổng USB: 2 cổng mặt trước, 4 cổng mặt sau.
  • Hiển thị hình ảnh thu nhỏ ngay trên màn hình.
  • Phím trợ giúptrực tuyến.
7. Ổ cứng:
  • 368GB cho quản lý dữ liệu bệnh nhân
8. Nguồn điện sử dụng:
  • Điện áp: 100 – 120V, 220 – 240V.
  • Tần số: 50/60Hz.
  • Công suất: tối đa 650 VA với các thiết bị ngoại vi.
9. Thời gian khởi động/tắt hệ thống và thời gian đáp ứng:
  • Thời gian khởi động: 120 giây.
  • Thời gian tắt máy: 30 giây.
  • Thời gian đáp ứng: 0.5 giây (chế độ 2D -> chế độ hoạt động đôi), 1.0 giây (chế độ 2D -> chế độ hoạt động ba)
10. Ngôn ngữ hỗ trợ:
  • Anh.
  • Đức.
  • Pháp.
  • Tây Ban Nha.
  • Ý.
  • Nga.
  • Bồ Đào Nha.

Tính năng nổi bật

1. Các ứng dụng:
  • Siêu âm ổ bụng.
  • Siêu âm sản khoa.
  • Siêu âm phụ khoa.
  • Siêu âm tim mạch.
  • Siêu âm mạch máu.
  • Siêu âm đường tiết niệu.
  • Siêu âm các bộ phận nhỏ và đặc biệt.
  • Siêu âm nhi khoa và trẻ sơ sinh.
  • Siêu âm xuyên xọ.
  • Siêu âm cấp cứu.
2. Các phương thức hoạt động:
  • B-Mode (cơ bản và Harmonic).
  • M-Mode.
  • Giải phẫu M-Mode.
  • Chế độ màu mạch.
  • Chế độ Power Doppler
  • Chế độ định hướng Power Doppler
  • Chế độ Doppler PW với PRE cao
  • SRI: Giảm độ mờ trên hình ảnh.
  • Full SRI (SRI: Speckle Reduction Imaging – giảm đốm hình ảnh)
  • Không gian kép
  • Tần số kép.
  • Auto IMT.
3. Các phương thức hiển thị:
  • Duplex mode:

– PW Dopper Mode ( B/PW)
– Color Flow Mode (B/CFM)
– Power Doppler Mode (B/ PDI)
– Directional Power Doppler Mode.

  • Real Time Triplex Mode ( B + CFM or PDI / PW): Thời gian thuộc dạng Triplex.
  • Zoom: ghi/đọc/kéo ảnh (Phóng to nhỏ tới 8 lần.)
  • Màu hoá ảnh (B/M/PW)
  • Tạo Convex ảo.

Chọn trái/phải.
Hình ảnh hình thang.

  • Toàn màn hình, 2 màn hình, 4 màn hình.
  • Màn hình hiển thị vuông.
  • Hiển thị dòng thời gian:

– Hiển thị Dual B/PW độc lập.
– Định dạng hiển thị.

Dọc: 1/2, 1/3, 2/3
Ngang: 1/2, 1/3, 2/3.

– Full: Chỉ dòng thời gian (PW/M)

  • Độ sâu tối đa: 30cm với C1-6/SP1-5.
4. Đo lường/ tính toán tổng quát:
  • B-Mode:

– Khoảng cách.
– Đường kính.
– Chu vi.
– Diện tích.
– % chứng thật.
– Thể tích.
– Tỷ lệ.
– Góc.
– Nhịp tim.

  • PW-Mode:

– Tốc độ.
– PI (chỉ số nhịp tim)
– RI (chỉ số kháng)
– Tỷ lệ S/D (tỷ lệ tâm thu/tâm trương).
– Tỷ lệ A/B.
– Áp lực độ nghiêng nhỏ.
– Áp lực độ nghiêng lớn nhất.
– Tăng tốc.
– HR ( Nhịp tim)
– Thời gian (tốc độ)

  • MMode:

– Khoảng cách.
– HR (Heart Rate – Nhịp tim)
– Độ dốc.
– Thời gian.
– Tỷ lệ (% khoảng cách)

  • B/PW Mode:

– Auto & Manual Trace (theo dõi tự động và thủ công)

PS  – đỉnh tâm thu.
ED – Cuối tâm trương.
PD – Đỉnh tâm trương.
PS/ED – Tỷ lệ Đỉnh tâm thu/cuối tâm trương.
PI – Chỉ số nhịp tim.
RI – Chỉ số kháng.
TA max (Thời gian trung bình tốc lực lớn nhất)
TA mean (Thời gian trung bình tốc lực nhỏ nhất)
VTI – tích hợp thời gian vận hành.
HR – Nhịp tim.

  Sản phẩm khác

Hình Máy siêu âm màu 4D – Ecube 7

Máy siêu âm màu 4D – Ecube 7

Giá niêm yết: Call

Giá khuyến mãi: Call

Hình Keyboard Ultrasound Philips

Keyboard Ultrasound Philips

Giá niêm yết: Call

Giá khuyến mãi: Call

Hình Máy siêu âm xách tay trắng đen – CMS600B-3

Máy siêu âm xách tay trắng đen – CMS600B-3

Giá niêm yết: Call

Giá khuyến mãi: Call